棄小就大 khí tiểu tựu đại Hán Việt: khí tiểu tựu đại Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 小 (tiểu) + 就 (tựu) + 大 (đại)Hán Việtkhí tiểu tựu đạiCấu tạo棄 + 小 + 就 + 大 · khí + tiểu + tựu + đại nghĩa thành phần: khí + tiểu + tựu + đại Nghĩa EngCihui 棄小就大 ìxiǎojiùdà f.e. lose a fly to catch a trout