棄德從賊

qì dé cóng zéi khí đức tòng tặc

Hán Việt: khí đức tòng tặc · Pinyin: qì dé cóng zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (đức) + (tòng) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放弃良好的德行,从事坏人所做的事。比喻弃善从恶。