弃恶从善

qì è cóng shànkhí ác tòng thiện

Hán Việt: khí ác tòng thiện · Pinyin: qì è cóng shàn

Tổng quan

cải tà quy chính (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丢弃邪恶行为去做好事。

Cấu tạo: 棄 (khí) + 惡 (ác) + 從 (tòng) + 善 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ ác làm thiện
  • Tần suất từ cải tà quy chính (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃邪恶行为去做好事。

Eng

  • Cihui to renounce evil and turn to virtue (idiom)
  • Tần suất từ to renounce evil and turn to virtue (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

从善如流 · 从善如登 · 從善王 · 從善若流 · 從善如流 · 弃恶从德 · 从善若流 · 從善如登