弃恶从德 qì è cóng dé·khí ác tòng đức Hán Việt: khí ác tòng đức · Pinyin: qì è cóng dé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 弃; 抛开。抛弃丑恶信从道德。 Cấu tạo: 棄 (khí) + 惡 (ác) + 從 (tòng) + 德 (đức)Pinyinqì è cóng déHán Việtkhí ác tòng đứcCấu tạo棄 + 惡 + 從 + 德 · khí + ác + tòng + đức nghĩa thành phần: khí + ác + tòng + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃; 抛开。抛弃丑恶信从道德。 Từ liên quan Gần nghĩa弃恶从善