棄情遺世

qì qíng yí shì khí tình di thế

Hán Việt: khí tình di thế · Pinyin: qì qíng yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tình) + (di) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言忘情脱俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忘情脱俗。