棄文就武

qì wén jiù wǔ khí văn tựu võ

Hán Việt: khí văn tựu võ · Pinyin: qì wén jiù wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (văn) + (tựu) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放弃文业,改从武事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放弃文业,改从武事。

Eng

  • Cihui 棄文就武 ìwénjiùwǔ f.e. quit civilian life and join the military

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

投笔从戎