棄舊憐新

qì jiù lián xīn khí cựu liên tân

Hán Việt: khí cựu liên tân · Pinyin: qì jiù lián xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cựu) + (liên) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜:爱。多指男子抛弃旧宠,爱上新欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗弃旧宠,爱恋新欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 怜爱。多指男子抛弃旧宠,爱上新欢。