棄舊迎新

qì jiù yíng xīn khí cựu nghênh tân

Hán Việt: khí cựu nghênh tân · Pinyin: qì jiù yíng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cựu) + (nghênh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丢弃旧人,迎接新人。指爱情不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃旧人,迎接新人。谓爱情不专一。

Eng

  • Cihui 棄舊迎新 ìjiùyíngxīn f.e. abandon the old and welcome the new