棄明投暗

qì míng tóu àn khí minh đầu ám

Hán Việt: khí minh đầu ám · Pinyin: qì míng tóu àn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (minh) + (đầu) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抛弃光明的、正确的,投向黑暗的、错误的道路。与“弃暗投明”意相反,亦作“背明投暗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指抛弃光明的、正确的,投向黑暗的、错误的道路。与弃暗投明”意相反,亦作背明投暗”。

Eng

  • Cihui 棄明投暗 ìmíngtóu'àn f.e. leave the light and plunge into darkness