弃权者 khí quyền giả Hán Việt: khí quyền giả Tổng quan người kiêng rượu Cấu tạo: 棄 (khí) + 權 (quyền) + 者 (giả)Hán Việtkhí quyền giảTừ loạidanhCấu tạo棄 + 權 + 者 · khí + quyền + giả nghĩa thành phần: khí + quyền + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bỏ phiếu trắngMainlandKaggle Zh-Vi abstainer Từ liên quan Gần nghĩa弃权的 · 弃权 · 弃权证书 · 權者