弃权的

khí quyền đích

Hán Việt: khí quyền đích

Tổng quan

không bỏ (phiếu), không được phiếu nào (cử tri...)

Cấu tạo: 棄 (khí) + 權 (quyền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unpolled

Từ liên quan

Gần nghĩa

弃权者 · 弃权 · 弃权证书