權者 quyền giả Hán Việt: quyền giả Tổng quan (術語)佛菩薩以通力而現之假身也。又云化者,權化,大權等。止觀十下曰:「佛日初出,權者引實,聞法即悟。」☸ Cấu tạo: 权 (quyền) + 者 (giả)Hán Việtquyền giảCấu tạo权 + 者 · quyền + giả nghĩa thành phần: quyền + giả Nghĩa ViệtCihui (術語)佛菩薩以通力而現之假身也。又云化者,權化,大權等。止觀十下曰:「佛日初出,權者引實,聞法即悟。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa权且 · 权位 · 权充 · 权利 · 权力 · 权势 · 权变 · 权威