棄灰之刑 qì huī zhī xíng · khí hôi chi hình Hán Việt: khí hôi chi hình · Pinyin: qì huī zhī xíng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 灰 (hôi) + 之 (chi) + 刑 (hình)Pinyinqì huī zhī xíngHán Việtkhí hôi chi hìnhCấu tạo棄 + 灰 + 之 + 刑 · khí + hôi + chi + hình nghĩa thành phần: khí + hôi + chi + hình