棄甲投戈 qì jiǎ tóu gē · khí giáp đầu qua Hán Việt: khí giáp đầu qua · Pinyin: qì jiǎ tóu gē Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 甲 (giáp) + 投 (đầu) + 戈 (qua)Pinyinqì jiǎ tóu gēHán Việtkhí giáp đầu quaCấu tạo棄 + 甲 + 投 + 戈 · khí + giáp + đầu + qua nghĩa thành phần: khí + giáp + đầu + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指放下武器。表示投降。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放下武器。表示投降。