棄粗取精 khí thô thủ tinh Hán Việt: khí thô thủ tinh Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 粗 (thô) + 取 (thủ) + 精 (tinh)Hán Việtkhí thô thủ tinhCấu tạo棄 + 粗 + 取 + 精 · khí + thô + thủ + tinh nghĩa thành phần: khí + thô + thủ + tinh Nghĩa EngCihui 棄粗取精 ìcūqǔjīng f.e. discard the dross and select the essential