棄絕人世

khí tuyệt nhân thế

Hán Việt: khí tuyệt nhân thế

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tuyệt) + (nhân) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄絕人世 ìjuérénshì f.e. abandon the worldly life