棄職潛逃

khí chức tiềm đào

Hán Việt: khí chức tiềm đào

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (chức) + (tiềm) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄職潛逃 ìzhíqiántáo f.e. desert one's post and take flight