棄舟登陸

khí chu đăng lục

Hán Việt: khí chu đăng lục

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (chu) + (đăng) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄舟登陸 ìzhōudēnglù f.e. leave the ship and go ashore