棄行改業
khí hành cải nghiệp
Hán Việt: khí hành cải nghiệp · Pinyin: qì xíng gǎi yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抛弃原来职业,改从新的职业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃原来职业,改从新的职业。
Hán Việt: khí hành cải nghiệp · Pinyin: qì xíng gǎi yè