棄逆歸順
khí nghịch quy thuận
Hán Việt: khí nghịch quy thuận · Pinyin: qì nì guī shùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指脱离叛军而归顺朝廷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱离叛军而归顺朝廷。
Hán Việt: khí nghịch quy thuận · Pinyin: qì nì guī shùn