棄邪從正

qì xié cóng zhèng khí tà tòng chánh

Hán Việt: khí tà tòng chánh · Pinyin: qì xié cóng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tà) + (tòng) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不再干坏事,走上正路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抛弃邪行,归向正道。
  • Tân Hoa Tự Điển 指抛弃邪行,归向正道。