弄上斑點

lòng shàng bān diǎn lộng thượng ban điểm

Hán Việt: lộng thượng ban điểm · Pinyin: lòng shàng bān diǎn

Tổng quan

vết lốm đốm, làm lốm đốm

Cấu tạo: (lộng) + (thượng) + (ban) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết lốm đốm, làm lốm đốm