弄上標記 lòng shàng biāo jì · lộng thượng tiêu kí Hán Việt: lộng thượng tiêu kí · Pinyin: lòng shàng biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 上 (thượng) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinlòng shàng biāo jìHán Việtlộng thượng tiêu kíCấu tạo弄 + 上 + 標 + 記 · lộng + thượng + tiêu + kí nghĩa thành phần: lộng + thượng + tiêu + kí