弄上記號

lòng shàng jì hao lộng thượng kí hào

Hán Việt: lộng thượng kí hào · Pinyin: lòng shàng jì hao

Tổng quan

dấu đánh ở tai (cừu...), dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...), đánh dấu ở tai (cừu...), đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...), dành (khoản chi tiêu...)

Cấu tạo: (lộng) + (thượng) + (kí) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu đánh ở tai (cừu...), dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...), đánh dấu ở tai (cừu...), đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...), dành (khoản chi tiêu...)