弄不成堆

lộng bất thành đôi

Hán Việt: lộng bất thành đôi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (bất) + (thành) + (đôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄不成堆 òngbùchéng duī v.p. <coll.> unable to make friends with; unable to develop cooperation