弄假婦人 nòng jiǎ fù rén · lộng giả phụ nhân Hán Việt: lộng giả phụ nhân · Pinyin: nòng jiǎ fù rén Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 假 (giả) + 婦 (phụ) + 人 (nhân)Pinyinnòng jiǎ fù rénHán Việtlộng giả phụ nhânCấu tạo弄 + 假 + 婦 + 人 · lộng + giả + phụ + nhân nghĩa thành phần: lộng + giả + phụ + nhân