弄出事來 lộng xuất sự lai Hán Việt: lộng xuất sự lai Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 出 (xuất) + 事 (sự) + 來 (lai)Hán Việtlộng xuất sự laiCấu tạo弄 + 出 + 事 + 來 · lộng + xuất + sự + lai nghĩa thành phần: lộng + xuất + sự + lai Nghĩa EngCihui 弄出事來 òngchū shì lai v.p. get into trouble as a result of doing sth.