弄出事來

lộng xuất sự lai

Hán Việt: lộng xuất sự lai

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (xuất) + (sự) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄出事來 òngchū shì lai v.p. get into trouble as a result of doing sth.