弄出印子

nòng chū yìn zǐ lộng xuất ấn tử

Hán Việt: lộng xuất ấn tử · Pinyin: nòng chū yìn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (xuất) + (ấn) + (tử)