弄到一筆錢 lộng đáo nhất bút tiễn Hán Việt: lộng đáo nhất bút tiễn Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 筆 (bút) + 錢 (tiễn)Hán Việtlộng đáo nhất bút tiễnCấu tạo弄 + 到 + 一 + 筆 + 錢 · lộng + đáo + nhất + bút + tiễn nghĩa thành phần: lộng + đáo + nhất + bút + tiễn