弄口鳴舌
lộng khẩu minh thiệt
Hán Việt: lộng khẩu minh thiệt · Pinyin: nòng kǒu míng shé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巧言辯飾。南朝梁.任昉〈奏彈范縝〉:「曲學謏聞,未知去代、弄口鳴舌,只足飾非。」也作「弄口」。
Hán Việt: lộng khẩu minh thiệt · Pinyin: nòng kǒu míng shé