弄口鳴舌
lộng khẩu minh thiệt
Hán Việt: lộng khẩu minh thiệt · Pinyin: nòng kǒu míng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弄口:逞巧辩,搬弄是非;鸣:发声。掉弄口舌。指巧言辩饰或挑拔是非。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄言辞。
- Tân Hoa Tự Điển 弄口逞巧辩,搬弄是非;鸣发声。掉弄口舌。指巧言辩饰或挑拔是非。