弄喧搗鬼 nòng xuān dǎo guǐ · lộng huyên đảo quỷ Hán Việt: lộng huyên đảo quỷ · Pinyin: nòng xuān dǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 喧 (huyên) + 搗 (đảo) + 鬼 (quỷ)Pinyinnòng xuān dǎo guǐHán Việtlộng huyên đảo quỷCấu tạo弄 + 喧 + 搗 + 鬼 · lộng + huyên + đảo + quỷ nghĩa thành phần: lộng + huyên + đảo + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弄喧:耍弄玄虚。形容故弄玄虚,暗施诡计。