弄堂

lòng tánglộng đường

Hán Việt: lộng đường · Pinyin: lòng táng

Tổng quan

ngõ; hẻm. đầu ngõ. 弄堂門. cửa ngõ. 弄堂房子. hàng lang giữa các phòng. 三條弄堂. ba cái ngõ

新华 · Tân Hoa Đại lục

巷; 弄:~口, ~门, ~房子, 三条~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小巷子。《文明小史》第一七回:「有個弄堂口站著多少女人,那個東洋回來的先生要我同進去玩玩,我不敢去。」也作「弄唐」。

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) hẻm
  • Tần suất từ (phương ngữ) hẻm , ngõ; lộng đường: ngõ/hẻm; ngõ; hẻm. đầu ngõ. 弄堂門. cửa ngõ. 弄堂房子. hàng lang giữa các phòng. 三條弄堂. ba cái ngõ.; hẻm
  • Biên soạn lane; alley(way)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小巷子。《文明小史》第一七回:「有個弄堂口站著多少女人,那個東洋回來的先生要我同進去玩玩,我不敢去。」也作「弄唐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巷; 弄:~口, ~门, ~房子, 三条~。

Eng

  • Cihui (dialect) alley; lane
  • Tần suất từ n. <topo.> lane; alley(way) , Zhè bù shì wǒmen yào zhǎo de ∼. This is not the alley we're looking for. M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Gasse (Südchinesisch)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

小巷 · 胡同