弄堂房子

lòng táng fáng zi lộng đường phòng tử

Hán Việt: lộng đường phòng tử · Pinyin: lòng táng fáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (đường) + (phòng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称城市里弄中按同一模式建造﹑有独立墙门的住房。一般为二﹑三层楼房﹐开间较窄﹐天井较小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称城市里弄中按同一模式建造﹑有独立墙门的住房。一般为二﹑三层楼房﹐开间较窄﹐天井较小。