弄巧呈乖

nòng qiǎo chéng guāi lộng xảo trình quai

Hán Việt: lộng xảo trình quai · Pinyin: nòng qiǎo chéng guāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (xảo) + (trình) + (quai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈:显示;乖:机警。指卖弄乖巧,耍小聪明。