弄乾保存

lộng kiền bảo tồn

Hán Việt: lộng kiền bảo tồn

Tổng quan

ướp (xác), làm héo, làm khô

Cấu tạo: (lộng) + (kiền) + (bảo) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ướp (xác), làm héo, làm khô