弄平的人 lộng bình đích nhân Hán Việt: lộng bình đích nhân Tổng quan thợ bào, máy bào Cấu tạo: 弄 (lộng) + 平 (bình) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtlộng bình đích nhânCấu tạo弄 + 平 + 的 + 人 · lộng + bình + đích + nhân nghĩa thành phần: lộng + bình + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui thợ bào, máy bào