弄得更糟 nòng dé gèng zāo · lộng đắc canh tao Hán Việt: lộng đắc canh tao · Pinyin: nòng dé gèng zāo Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 得 (đắc) + 更 (canh) + 糟 (tao)Pinyinnòng dé gèng zāoHán Việtlộng đắc canh taoCấu tạo弄 + 得 + 更 + 糟 · lộng + đắc + canh + tao nghĩa thành phần: lộng + đắc + canh + tao