弄性尚氣
lộng tính thượng khí
Hán Việt: lộng tính thượng khí · Pinyin: nòng xìng shàng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凭感情办事,好耍脾气。
Eng
- Cihui 弄性尚氣 òngxìngshàngqì f.e. <wr.> act on impulse
Hán Việt: lộng tính thượng khí · Pinyin: nòng xìng shàng qì