弄性尚氣

nòng xìng shàng qì lộng tính thượng khí

Hán Việt: lộng tính thượng khí · Pinyin: nòng xìng shàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (tính) + (thượng) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好使性子、愛耍脾氣。《紅樓夢》第四回:「這薛公子的混名人稱『呆霸王』,最是天下第一個弄性尚氣的人。」

Eng

  • Cihui 弄性尚氣 òngxìngshàngqì f.e. <wr.> act on impulse