弄成杯形 lộng thành bôi hình Hán Việt: lộng thành bôi hình Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 成 (thành) + 杯 (bôi) + 形 (hình)Hán Việtlộng thành bôi hìnhCấu tạo弄 + 成 + 杯 + 形 · lộng + thành + bôi + hình nghĩa thành phần: lộng + thành + bôi + hình Nghĩa EngCihui cupp