弄成浮雕 nòng chéng fú diāo · lộng thành phù điêu Hán Việt: lộng thành phù điêu · Pinyin: nòng chéng fú diāo Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 成 (thành) + 浮 (phù) + 雕 (điêu)Pinyinnòng chéng fú diāoHán Việtlộng thành phù điêuCấu tạo弄 + 成 + 浮 + 雕 · lộng + thành + phù + điêu nghĩa thành phần: lộng + thành + phù + điêu