弄捕潢池
lộng bộ hoàng trì
Hán Việt: lộng bộ hoàng trì · Pinyin: nòng bǔ huáng chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潢池:积水塘;弄捕:玩弄兵器。旧时对人民起义的蔑称。也指发动兵变。
Hán Việt: lộng bộ hoàng trì · Pinyin: nòng bǔ huáng chí