弄文舞墨 lộng văn vũ mặc Hán Việt: lộng văn vũ mặc Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 文 (văn) + 舞 (vũ) + 墨 (mặc)Hán Việtlộng văn vũ mặcCấu tạo弄 + 文 + 舞 + 墨 · lộng + văn + vũ + mặc nghĩa thành phần: lộng + văn + vũ + mặc Nghĩa EngCihui 弄文舞墨 òngwénwǔmò f.e. <wr.> write in a showy style