弄斤操斧

nòng jīn cāo fǔ lộng cân thao phủ

Hán Việt: lộng cân thao phủ · Pinyin: nòng jīn cāo fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (cân) + (thao) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿斧头砍东西。引申指对作品的雕琢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿斧头砍东西。引申指对作品的雕琢。