弄權勒索 lộng quyền lặc tác Hán Việt: lộng quyền lặc tác Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 權 (quyền) + 勒 (lặc) + 索 (tác)Hán Việtlộng quyền lặc tácCấu tạo弄 + 權 + 勒 + 索 · lộng + quyền + lặc + tác nghĩa thành phần: lộng + quyền + lặc + tác Nghĩa EngCihui 弄權勒索 òngquánlèsuǒ f.e. <wr.> abuse one's powers to extort money