弄污了的

lộng ô liễu đích

Hán Việt: lộng ô liễu đích

Tổng quan

lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...), bị làm nhơ, bị ố bẩn

Cấu tạo: (lộng) + (ô) + (liễu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...), bị làm nhơ, bị ố bẩn