弄沙成塔
lộng sa thành tháp
Hán Việt: lộng sa thành tháp · Pinyin: nòng shā chéng tǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「聚沙成塔」。見「聚沙成塔」條。01.唐.白居易〈感悟妄緣題如上人壁〉詩:「弄沙成佛塔,鏘玉謁王宮;彼此皆兒戲,須臾即色空。」<a name="聚沙之塔"> </a>
Hán Việt: lộng sa thành tháp · Pinyin: nòng shā chéng tǎ