弄清底細 lộng thanh để tế Hán Việt: lộng thanh để tế Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 清 (thanh) + 底 (để) + 細 (tế)Hán Việtlộng thanh để tếCấu tạo弄 + 清 + 底 + 細 · lộng + thanh + để + tế nghĩa thành phần: lộng + thanh + để + tế Nghĩa EngCihui reach bottom